Tìm hiểu quy trình xử lý nước sinh hoạt đạt chuẩn mới nhất 2026
Việc tiếp cận nguồn nước sạch đạt chuẩn là nhu cầu thiết yếu hàng ngày của mỗi hộ gia đình để bảo vệ sức khỏe toàn diện. Trước khi chảy qua hệ thống vòi công cộng đến từng nhà, nguồn nước ngầm hoặc nước mặt tự nhiên bắt buộc phải trải qua một quy trình xử lý nước sinh hoạt nghiêm ngặt tại các nhà máy.
Hệ thống vận hành khép kín này bao gồm nhiều giai đoạn bóc tách tạp chất lý hóa phức tạp nhằm loại bỏ cặn bẩn, độc tố và vi khuẩn gây bệnh. Hãy cùng Mutosi tìm hiểu chi tiết các bước vận hành chuẩn kỹ thuật cập nhật mới nhất năm 2026 và các tiêu chuẩn kiểm định khắt khe từ Bộ Y tế ngay sau đây!
1. Quy trình xử lý nước sinh hoạt tại nhà máy nước
Một quy trình xử lý nước sạch tiêu chuẩn tại các nhà máy cấp nước đô thị hiện nay bao gồm 8 công đoạn cốt lõi. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các giải pháp cơ học, lý hóa và sinh học này giúp bóc tách triệt để mọi tạp chất ra khỏi nguồn nước trước khi đưa vào mạng lưới tiêu thụ.

Quy trình xử lý nước sinh hoạt đạt chuẩn tại các nhà máy nước
Tham khảo: Hệ thống máy lọc nước công nghiệp - 5 thông tin mà bạn cần biết
1.1. Bước 1: Lọc rác
Đầu tiên, nước từ sông, hồ, mạch nước ngầm… được đưa vào bể chứa nước. Tại đây, các loại rác thải, cặn bã, bùn, đất cát sẽ được song chắn giữ lại để bảo vệ các thiết bị lọc và làm giảm hàm lượng cặn cũng như độ đục của nước.

Song chắn đóng vai trò quan trọng trong việc giữ lại các loại rác thải, cặn bã, bùn đất trong nước
1.2. Bước 2: Lắng sơ bộ
Nước sau quá trình lọc rác sẽ tiếp tục được loại bỏ lớp bùn thông qua quá trình lắng sơ bộ. Cụ thể, quy trình này sẽ lưu nước trong bể chứa từ 1 – 2 ngày để bùn và các hạt cát nhỏ lắng đọng nhanh xuống đáy bể. Sau đó, bùn và các chất bẩn được bơm ra ngoài bằng máy bơm để sử dụng cho các mục đích khác.

Nước được lưu trong bể chứa từ 1 – 2 ngày để lắng đọng số lượng lớn cát và bùn đất trong nước
1.3. Bước 3: Trộn chất trợ lắng
Để gia tăng hiệu quả làm sạch, các chất trợ lắng (chlorine dạng lỏng, bột, PAC, phèn nhôm, phèn sắt…) được trộn kèm nước giúp kết dính các tạp chất ở dạng hòa tan thành các hạt lớn. Máy sục khí, ozone được sử dụng tần suất cao trong quá trình trộn giúp các bông cặn nhanh chóng lắng xuống và kết dính trên đáy bể.
Sau đó, người ta tiến hành trộn thêm xút hoặc vôi vào nước để điều chỉnh độ pH. Theo tiêu chuẩn nước sinh hoạt, độ pH cần dao động trong khoảng 5.0 - 9.0 để vừa đảm bảo quy trình lắng được tối ưu, vừa ổn định độ pH của nước sau lọc.
Tiếp theo, than hoạt tính được sử dụng để hấp thụ các chất hữu cơ (asen, amoni…) trong nước để phục vụ cho các công đoạn xử lý tiếp theo.

Nước được trộn chất trợ lắng và sục khí giúp kết dính và lắng đọng nhanh các cặn bẩn
1.4. Bước 4: Lắng - lọc
Sau bước trộn chất trợ lắng, nước được bơm vào bể lắng để làm giảm bớt các cặn lơ lửng. Cụ thể, nước được đưa vào các bể lắng khác nhau:
- Bể lắng chung: Có chế độ thủy lực thích hợp để lắng đọng các hạt cặn có trọng lượng lớn.
- Bể lắng ly tâm: Dưới tác động của xyclon thủy lực và lực ly tâm trong, các hạt cặn có kích thước trung bình 1mm được xử lý.
- Bể tuyển nổi: Có các hạt khí dính bám vào hạt cặn nhỏ giúp lắng đọng nhanh hơn.
Sau khi loại bỏ thành công các hạt cặn, lớp bùn lắng đọng xuống dưới đáy bể sẽ được hút ra ngoài hồ chứa bùn. Đồng thời nước sạch sẽ được cho vào tâm bể lắng thêm 1 lần nữa.

Bể lắng ly tâm giúp loại bỏ hiệu quả các hạt cặn có kích thước trung bình - lớn
1.5. Bước 5: Lọc tinh
Tiếp sau quá trình lắng lọc, nước được đưa vào bước lọc tinh. Tại đây, nước được bơm đầy vào bể lọc có lớp cát lớn và cát nhỏ (cát thạch anh, cát mangan) giúp loại bỏ keo sắt, keo hữu cơ và các loại hạt có kích thước lớn hơn lỗ lọc (0,05 - 5 micron). Do đó, nước sau quá trình lọc tinh không chỉ loại bỏ màu và mùi lạ mà còn thu được lượng lớn chất bẩn kết dính, hấp thụ trên bề mặt lớp vật liệu lọc.

Cát thạch anh là vật liệu lọc không thể thiếu trong bước lọc tinh
1.6. Bước 6: Lọc than
Nước từ bể lọc tinh tiếp tục được đưa vào lọc trực tiếp qua bể lọc than hoạt tính. Quá trình lọc than giúp loại bỏ các phân tử khí (SO2, CO2, H2S…) và phân tử ở dạng lỏng hòa tan trong nước (Clo, Benzen…) từ đó giúp cho nước trong và sạch hơn.

Than hoạt tính loại bỏ hiệu quả các loại khí và phân tử độc hại dạng lỏng hoà tan trong nước
1.7. Bước 7: Tiệt trùng
Sau 6 bước lọc trên, nước đã sạch gần như hoàn toàn. Để tiệt trùng nước, người ta tiến hành bơm nước đầy vào bể chứa đã được trộn kèm hóa chất chlorine (Ozone, tia UV) nhằm tiêu diệt các vi sinh vật, virus, vi trùng, vi tảo…

Nước được trộn với chlorine để tiệt trùng, ngăn ngừa vi trùng, vi khuẩn… tồn tại trong nước
1.8. Bước 8: Đưa vào sử dụng
Cuối cùng, nước sạch được bơm từ bể chứa vào mạng lưới ống dẫn phân phối đến điểm sử dụng qua trạm bơm.
Nước sạch sau quá trình xử lý, lọc cặn được đưa vào mạng lưới ống dẫn để phân phối đến các điểm sử dụng
2. Tiêu chuẩn nước sinh hoạt có thể sử dụng từ Bộ Y Tế
Quy trình xử lý nước sinh hoạt được công nhận thành công khi và chỉ khi nguồn nước đầu ra đáp ứng trọn vẹn các chỉ số hóa lý và vi sinh nghiêm ngặt. Hiện nay, toàn bộ các quy chuẩn cũ đã được Bộ Y tế thay thế bằng thông tư tối cao: QCVN 01-1:2018/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt.
- Tiêu chuẩn về nước sạch QCVN 02-2009/BYT.
- Tiêu chuẩn về nước sạch QCVN 01-2009/BYT.
- Tiêu chuẩn về nước sinh hoạt 6-1:2010/BYT.
- Tiêu chuẩn về nước sinh hoạt, ăn uống QCVN 01-1:2018/BYT.
Nếu bạn tìm cho gia đình, tổ chức sản phẩm máy lọc nước đạt chuẩn các yêu cầu trong và ngoài nước, có thể cân nhắc máy lọc nước Mutosi. Sản phẩm đến từ thương hiệu lâu đời, sản xuất theo hệ thống quản trị HIRAYAMA đảm bảo chất lượng chuẩn Nhật hiện đang được phân phối với gần 50 model trên toàn quốc ở hơn 5000 điểm bán.
Ngoài các tiêu chuẩn trên, nước sau xử lý cũng cần đạt các chỉ tiêu chất lượng như bảng sau:
| STT | Chỉ tiêu | Thông số |
| 1 | Màu sắc | 15 CTU |
| 2 | Độ đục | 2 NTU |
| 3 | Độ pH | 6,5 – 8,5 |
| 4 | Mùi vị | Không có mùi, vị lạ |
| 5 | Tổng chất rắn hòa tan TDS | 1000 mg/l |
| 6 | Độ cứng | 300 mg/l |
| 7 | Amoni | 3 mg/l |
| 8 | Asen | 0.01 mg/l |
| 9 | Sắt | 0.3 mg/l |
| 10 | Crom | 0.05 mg/l |
| 11 | Xyanua | 0.07 mg/l |
| 12 | Flo | 1.5 mg/l |
| 13 | Mangan (Mn) | 0.3 mg/l |
| 14 | Nitrat | 50 mg/l |
| 15 | Nitrit | 3 mg/l |
| 16 | Natri | 200 mg/l |
| 17 | Đồng | 1 mg/l |
| 18 | Niken | 0.02 mg/l |
| 19 | Kẽm | 3 mg/l |
| 20 | Sunfat | 250 mg/l |
| 21 | Cadimi | 0.003 mg/l |

Nhãn chứng nhận nước đạt tiêu chuẩn nước sinh hoạt 6-1:2010/BYT do Bộ Y Tế cấp phép
Xem thêm:
- TOP 8 Loại Máy Lọc Nước Sinh Hoạt Gia Đình Tốt Nhất
- Sơ Đồ Lắp Lõi Lọc Nước Máy Từ 5 Lõi Đến 10 Lõi Chính Xác Nhất
Đồng hành cùng hàng triệu gia đình Việt trong chiến dịch nâng tầm nguồn nước khỏe năm 2026, Mutosi mang đến hệ sinh thái sản phẩm đa dạng từ máy lọc nước RO gia đình, hệ thống lọc tổng đầu nguồn cho đến các dòng máy điện giải ion kiềm cao cấp. Toàn bộ sản phẩm Mutosi đều được cam kết bảo hành chính hãng lâu dài, hỗ trợ vận chuyển và lắp đặt hoàn toàn miễn phí tại nhà.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp xử lý nước toàn diện cho ngôi nhà của mình, hãy liên hệ ngay với Mutosi qua số Hotline: 1900.636.595, để lại thông tin trên Website chính thức hoặc ghé thăm hệ thống cửa hàng ủy quyền gần nhất để được các chuyên gia kỹ thuật khảo sát nguồn nước và tư vấn phương án tối ưu nhất!
Tóm lại, quy trình xử lý nước sinh hoạt quy mô công nghiệp tại các nhà máy là rào cản kỹ thuật bắt buộc để biến nguồn nước thô tự nhiên thành nguồn nước sạch đạt chuẩn sinh hoạt cho hàng triệu hộ gia đình. Tuy nhiên, để bảo vệ tuyệt đối sức khỏe đường ăn uống trước nguy cơ tái nhiễm khuẩn từ đường ống dẫn, việc trang bị thêm một hệ thống lọc tinh tại cuối nguồn là giải pháp vô cùng cần thiết.
