Nồng độ PPM là gì? PPM trong nước bao nhiêu là an toàn?

23 tháng 10, 2026 8:56 AM
0 bình luận

Nồng độ PPM (parts per million) là đơn vị chỉ số phần triệu: 1 ppm nghĩa là 1 phần chất trong 1.000.000 phần hỗn hợp. Với nước, 1 ppm xấp xỉ 1 mg/L. Nước sinh hoạt tại Việt Nam cần có tổng chất rắn hòa tan (TDS) không quá 1.000 mg/L theo QCVN 01-1:2018/BYT.

1. Nồng độ PPM là gì?

Nồng độ PPM là cách biểu thị lượng rất nhỏ của một chất trong một hỗn hợp, được tính bằng số phần chất đó trên một triệu phần tổng thể. PPM là viết tắt của "parts per million", nghĩa là "phần triệu".

Vì 1 lít nước nặng khoảng 1 kg, trong nước loãng có thể quy đổi gần đúng: 1 ppm ≈ 1 mg chất tan trong 1 lít nước (1 mg/L). Đây là lý do bút đo TDS hiển thị chỉ số bằng ppm.

PPM được dùng trong nhiều lĩnh vực:

  • Xử lý nước: Đo tổng chất rắn hòa tan (TDS), clo dư, sắt, độ cứng.
  • Môi trường: Đo nồng độ khí CO₂ trong không khí, chất ô nhiễm trong đất, nước.
  • Nông nghiệp: Đo nồng độ dinh dưỡng trong dung dịch thủy canh, phân bón.
  • Sản xuất: Kiểm soát tạp chất trong nguyên liệu, hóa chất.

Lưu ý: PPM là đơn vị đo nồng độ phần triệu, dùng phổ biến trong xử lý nước

image-8
PPM được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như xử lý nước, môi trường, nông nghiệp

2. 1 ppm bằng bao nhiêu mg/L? Bảng quy đổi nhanh

Đơn vị

Giá trị tương đương 1 ppm

mg/L (trong nước)

1 mg/L

mg/kg

1 mg/kg

g/m³ (trong nước)

1 g/m³

Phần trăm

0,0001%

ppb (phần tỷ)

1.000 ppb

Như vậy 1% bằng 10.000 ppm, còn 1 ppm bằng 1.000 ppb. Đơn vị ppb dùng cho các chất có hàm lượng còn nhỏ hơn, ví dụ hàm lượng hydrogen hòa tan trong nước thường được công bố theo ppb.

3. Cách tính nồng độ PPM trong nước như thế nào?

Công thức chung để tính nồng độ PPM:

              C (ppm) = khối lượng chất tan ÷ khối lượng dung dịch × 1.000.000

Hai khối lượng phải cùng đơn vị (cùng gam hoặc cùng miligam). Với nước, có thể dùng công thức rút gọn:

C (ppm) ≈ khối lượng chất tan (mg) ÷ thể tích nước (L)

Ví dụ áp dụng:

  • Hòa tan 2 g muối vào 1.000 lít nước (khoảng 1.000.000 g): C = 2 ÷ 1.000.000 × 1.000.000 = 2 ppm.
  • Hòa tan 500 mg muối vào 1 lít nước: C ≈ 500 ÷ 1 = 500 ppm.
  • Theo thể tích: 100 mL chất lỏng trong 1.000 lít dung dịch (1.000.000 mL) tương ứng 100 ppm.

Với nước loãng, 1 mg chất tan trong 1 lít nước tương đương khoảng 1 ppm

image-6
Công thức tính nồng độ PPM theo khối lượng chất tan và dung dịch

4. PPM trong nước bao nhiêu là an toàn?

Khi nói "ppm của nước", người dùng thường muốn hỏi chỉ số TDS – tổng chất rắn hòa tan như khoáng, muối, kim loại. Các mốc tham khảo:

Mốc TDS

Ý nghĩa

Nguồn

Không quá 1.000 mg/L

Giới hạn cho nước sạch sinh hoạt tại Việt Nam

QCVN 01-1:2018/BYT

Không quá 500 mg/L

Mức khuyến nghị thẩm mỹ (vị, cặn), không phải ngưỡng sức khỏe

US EPA

Dưới 300 mg/L

Vị nước được đánh giá "rất tốt"

WHO

300–600 mg/L

Vị nước "tốt"

WHO

600–900 mg/L

Vị nước "khá"

WHO

900–1.200 mg/L

Vị nước "kém"

WHO

Trên 1.200 mg/L

Vị nước "không chấp nhận được"

WHO

Theo WHO, thang 300–1.200 mg/L ở trên là thang đánh giá vị nước, và tổ chức này không đặt ngưỡng TDS dựa trên sức khỏe. Nước có TDS rất thấp cũng có thể có vị nhạt.

Điều quan trọng cần hiểu: TDS thấp chưa chắc là nước an toàn. Bút đo TDS không phát hiện được vi khuẩn, virus và không cho biết nước chứa loại kim loại nào. Để biết nước có uống trực tiếp được hay không, cần xét nghiệm các chỉ tiêu vi sinh, kim loại nặng hoặc dùng thiết bị lọc có chứng nhận chất lượng nước đầu ra.

>> Xem thêm: TDS là gì? Cách đo TDS chuẩn | Phân loại nước cứng và cách làm mềm nước

5. Cách đo PPM (TDS) của nước tại nhà

Cách đơn giản là dùng bút đo TDS, làm theo 4 bước:

  1. Lấy mẫu nước — Hứng nước vào cốc sạch, để khoảng 1 phút cho bọt khí tan.
  2. Bật bút và tháo nắp — Nhúng đầu điện cực vào nước, không chạm đáy và thành cốc.
  3. Đọc kết quả — Khuấy nhẹ để đuổi bọt khí, chờ số ổn định rồi đọc chỉ số ppm.
  4. Vệ sinh bút — Lau khô đầu điện cực, đậy nắp để dùng lần sau.

Nên đo cả nước đầu vào và nước sau lọc để so sánh. Nếu chỉ số TDS sau lọc tăng dần theo thời gian, đó có thể là dấu hiệu cần kiểm tra, thay lõi hoặc màng RO.

6. Máy lọc nước giúp kiểm soát chỉ số PPM ra sao?

Màng lọc RO là công nghệ giảm mạnh tổng chất rắn hòa tan trong nước. Theo tiêu chuẩn NSF/ANSI 58 dành cho hệ thống lọc RO, màng phải đạt mức giảm TDS tối thiểu theo yêu cầu kiểm định của tiêu chuẩn này.

Máy lọc nước Mutosi sử dụng màng RO đạt NSF/ANSI 58, nước sau lọc đáp ứng các tiêu chí theo QCVN 6-1:2010/BYT để uống trực tiếp. Một số dòng máy hiển thị chỉ số TDS sau lọc ngay trên thân máy, giúp bạn theo dõi chất lượng nước hằng ngày:

image-7
Máy lọc nước Mutosi hiển thị chỉ số TDS sau lọc trên thân máy

Một số dòng máy lọc nước Mutosi hiển thị chỉ số TDS sau lọc để người dùng tiện theo dõi, bạn tham khảo các dòng máy lọc nước RO Mutosi

FAQ

1 ppm bằng bao nhiêu mg/l?

Trong nước, 1 ppm xấp xỉ 1 mg/L, vì 1 lít nước nặng khoảng 1 kg. Với dung dịch có khối lượng riêng khác nước, cần quy đổi theo khối lượng.

Nước TDS bao nhiêu thì uống được?

Không có một con số TDS cố định nào quyết định nước uống được. Nước sinh hoạt tại Việt Nam cần TDS không quá 1.000 mg/L theo QCVN 01-1:2018/BYT, còn nước uống trực tiếp cần đáp ứng thêm các chỉ tiêu vi sinh và kim loại nặng.

Nước có TDS bằng 0 có tốt không?

Nước TDS gần 0 là nước rất tinh khiết, an toàn về mặt chất rắn hòa tan nhưng có vị nhạt. Nhiều máy lọc nước RO bổ sung lõi khoáng sau màng RO để cải thiện vị nước.

PPM và PPB khác nhau như thế nào?

PPM là phần triệu, PPB là phần tỷ, nên 1 ppm bằng 1.000 ppb. PPB dùng cho chất có hàm lượng rất nhỏ, chẳng hạn hydrogen hòa tan trong nước ion kiềm hydrogen.

PPM trong nông nghiệp là gì?

Trong nông nghiệp, PPM thể hiện nồng độ dinh dưỡng hoặc phân bón trong nước tưới, dung dịch thủy canh. Người trồng dùng bút đo TDS/EC để điều chỉnh dung dịch phù hợp từng loại cây.

Hiểu rõ về nồng độ PPM là điều cần thiết để đảm bảo an toàn sức khỏe và góp phần tối ưu hóa hiệu quả trong sản xuất và sinh hoạt. Hãy luôn kiểm tra và sử dụng nguồn nước, sản phẩm hoặc vật liệu có nồng độ PPM phù hợp để bảo vệ sức khỏe và môi trường sống của bạn.

Lo lắng về nguồn nước nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Đội ngũ chuyên gia của Mutosi sẵn sàng giải đáp miễn phí mọi thắc mắc, giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng nước và lựa chọn giải pháp phù hợp cho gia đình. Liên hệ Mutosi ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và hiểu rõ hơn về chất lượng nguồn nước mà gia đình bạn đang sử dụng.

Để lại bình luận

Thông báo

So sánh ngay
Xóa tất cả sản phẩm